trật khớp
Định nghĩa
- Động từ:
- Sai lệch vị trí của khớp xương: "trật khớp" chỉ tình trạng một đầu xương trong khớp bị lệch ra khỏi vị trí bình thường, thường do chấn thương hoặc tác động mạnh.
- Mất sự liên kết tự nhiên: "trật khớp" còn được dùng để mô tả sự mất đi sự khớp nối chính xác giữa các bộ phận trong một hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy bị trật khớp vai sau cú ngã. (Khớp vai của anh ấy lệch ra khỏi vị trí tự nhiên do ngã.)
- Bác sĩ nắn lại xương bị trật khớp. (Bác sĩ điều chỉnh xương về đúng vị trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trật khớp háng": tình trạng khớp háng bị lệch.
- Trật khớp háng thường gặp ở trẻ sơ sinh. (Khớp háng lệch vị trí thường thấy ở trẻ mới sinh.)
- "trật khớp gối": khớp gối bị sai lệch.
- Chấn thương thể thao có thể gây trật khớp gối. (Tai nạn khi chơi thể thao có thể làm khớp gối lệch vị trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Sai khớp (động từ): lệch khớp, tương tự "trật khớp".
- Xương vai bị sai khớp sau tai nạn. (Khớp vai lệch vị trí sau tai nạn.)
- Lệch khớp (động từ): khớp bị lệch, không đúng vị trí.
- Lệch khớp cổ tay gây đau đớn. (Khớp cổ tay sai vị trí gây đau.)
Từ đồng nghĩa
- Sai vị trí: trạng thái không đúng chỗ, không chính xác.
- Lệch lạc: mất sự cân đối hoặc đúng đắn.
Thành ngữ liên quan
- Trật khớp dây chuyền: nghĩa bóng, chỉ sự gián đoạn hoặc sai sót trong một quy trình.
- Quản lý kém làm trật khớp dây chuyền sản xuất. (Sự thiếu hiệu quả gây gián đoạn quy trình sản xuất.)